THUẬT NGỮ KEO NHIỆT NÓNG CHẢY
THUẬT NGỮ KEO NHIỆT NÓNG CHẢY
Trong thế giới keo dán, có rất nhiều thuật ngữ và cụm từ có
thể không quen thuộc.
Sau đây là một số thuật ngữ keo dán sẽ giúp xác định nhiều
thuật ngữ keo nhiệt nóng chảy.
- Centipoise: Một đơn vị đo độ nhớt.
- Thời gian nén: Khoảng thời gian mà áp suất được tác
động lên bề mặt được dán.
- Yêu cầu sử dụng cuối
cùng: Điều này nêu
chi tiết các nhu cầu mà sản phẩm đã hoàn thiện (dán lại) phải đáp ứng được. Ví
dụ: cấp đông lạnh, chịu được nhiệt độ cao hoặc độ ẩm.
- Cường độ gam: Cường độ gam của vật liệu rất quan
trọng trong ngành công nghiệp của chúng tôi vì nó tương quan với độ cứng của
keo sau khi liên kết được hình thành. Cường độ gam càng cao thì lực kết dính
trong keo càng mạnh.
- Độ sâu Mil: Một phép đo, tính bằng MIL (0,001”)
của keo được phủ lên bề mặt. Giá trị này được đo bằng máy đo độ sâu Mil.
- Thời gian mở: Là thời gian trôi qua giữa thời điểm
keo được phủ lên vật liệu và thời gian keo mất khả năng liên kết.
- Nhiệt độ chạy tối ưu: Nhiệt độ mà keo chạy thuận lợi nhất.
Thông tin này có thể được tìm thấy trên bảng dữ liệu sản phẩm và sẽ khác nhau
tùy thuộc vào từng loại keo.
- pH: Độ axit hoặc tính bazơ của công thức
keo.
- Chạy bẩn: Đây là một thuật ngữ được sử dụng
khi keo làm tắc vòi phun của thiết bị hoặc bắt đầu tích tụ trên các gắp của thiết
bị.
- Điểm: Các vết cắt được làm bằng bánh keo
giúp kéo chúng ra dễ dàng hơn.
- Thời gian cắt: Là thời gian trôi qua giữa thời điểm
các vật liệu được ép lại với nhau và thời điểm chúng không còn có thể tách rời
mà không làm hư hại.
- Trượt trên cuộn: Khi keo chảy sạch trên các cuộn và gắp
của thiết bị.
- Chất rắn: Phần trăm chất rắn so với lỏng trong
công thức keo. Điều này có thể được đo bằng khúc xạ kế.
- Tốc độ: Đề cập đến tốc độ thiết bị dán. Thường
được cung cấp dưới dạng hộp mối phút (BPM) hoặc các trường hợp mỗi phút (CPM).
- Tạo chuỗi: Điều này xảy ra khi keo nhiệt nóng
chảy nguội và bắt đầu kết chuỗi ở các đầu phun. Khi điều này xảy ra, nó giống
như mạng nhện.
- Chất nền: Các vật liệu được dán.
- Độ dính: Mức độ kết dính của keo.
- Phạm vi bám dính /
phát triển: Khoảng
thời gian mà keo vẫn dính trước khi đông kết.
- Nhiệt độ: Mức độ nhiệt của keo khi thi công.
- Độ nhớt: Độ nhớt của chất lỏng là thước đo khả
năng chống lại sự biến dạng dần dần của ứng suất cắt hoặc ứng suất kéo. Đối với
keo, nó tương ứng với khái niệm về độ dày của keo.












Nhận xét
Đăng nhận xét