QUY TRÌNH VẬN HÀNH KỸ THUẬT SỬ DỤNG MÁY DÁN CẠNH / KEO NÓNG CHẢY CÔNG NGHIỆP HMA
QUY TRÌNH VẬN HÀNH KỸ THUẬT SỬ DỤNG MÁY DÁN CẠNH
1.
Phạm vi
Quy trình này quy định
các yêu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật, các thông số thiết bị và quá trình, quy
trình vận hành, các điểm kiểm soát chính và quy tắc kiểm tra của quá trình gia
công dán cạnh.
Quy định này được áp dụng
cho việc dán cạnh của MDF có độ dày dưới 35mm.
Tiêu chuẩn này là cơ sở
để thiết kế sản phẩm, vận hành sản xuất và kiểm tra quá trình.
2. Các thuật ngữ chuyên môn
Máy
dán cạnh – thiết bị đặc biệt để dán dải cạnh dày 0,6mm trên
mép thẳng hoặc mép cong đều của ván thông qua phương pháp gia nhiệt.
Chất
lượng dán cạnh – các bộ phận sau khi dán cạnh cần đảm
bảo rằng kết nối giữa dải cạnh và ván được ổn định mà không bị tách lớp và sủi
bọt.
3. Nội dung tiêu chuẩn
3.1 Các yêu cầu và tiêu chuẩn kỹ
thuật
a) Không được có bọt lỏng
ở chỗ tiếp xúc giữa ván lạng làm kín mép và ván.
b) Các cạnh của cùng một
bộ các bộ phận phải cùng một loại dải cạnh.
c) Ván ép dải cạnh bắt
buộc phải là loại A và không được có vật liệu bị lỗi.
3.2 Các thông số thiết bị và quy
trình
a) Keo sử dụng là loại
keo nóng chảy nhiệt độ thấp, nhiệt độ trung bình tùy vào từng trường hợp dán.
b) Nhiệt độ làm việc
bình thường của máy dán cạnh phải đạt khoảng 150oC.
c) Lớp keo trên bề mặt
ván ép phải đều khi dán cạnh để đảm bảo chất lượng.
d) Hình dạng vòng cung
tối thiểu của niêm phong mép cong, bán kính của vòng tròn bên trong không được
nhỏ hơn 50mm và nhỏ hơn một phần tư của vòng trong; khi mép làm kín được nối bởi
hai hoặc nhiều đoạn cung, bao gồm góc tạo bởi các vòng cung liền kề. Nó không
được thấp hơn 90oC.
e) Khi niêm phong mép
ngoài vòng cung cong với các cạnh thẳng, góc của việc dán cạnh không được thấp
hơn 90oC.
3.3 Quy trình vận hành
a) Chuẩn bị
Ván nẹp viền nên được
chọn theo độ dày của miếng dải cạnh, chiều rộng của ván phải lớn hơn độ dày của
miếng dải cạnh từ 3 – 4mm. Đặt keo nóng chảy vào máy dán cạnh để nấu chảy. Bật
công tắc thiết bị, để nó nóng lên và kiểm tra xem các hệ điều hành khác nhau của
thiết bị có hoạt động bình thường hay không. Kiểm tra xem vật liệu đưa vào có
phù hợp với bản vẽ hay không và đặt phôi cần gia công ở phía sau bên trái của
máy để dễ lấy mà không ảnh hưởng đến quá trình vận hành. Điều chỉnh chiều cao
giới hạn của ván nạp theo độ dày của phôi, đưa vật liệu vào máy và chuẩn bị bắt
đầu vận hành.
b) Hoạt động chính
Tay chủ đứng phía trước
máy và đặt phôi lên máy. Tay phụ đứng ở phía sau máy và lấy ván ép dải cạnh và
bắt đầu cho qua quá trình để gia công. Tay chủ ấn đều phôi vào ván ép veneer và
trục chuyển động của máy. Vận hành để đảm bảo rằng veneer được kết nối hoàn
toàn với phôi.
Dải mép đường thẳng:
các con lăn xả cao su (4 liên tiếp) trên bàn máy phải được lắp đặt. Sau khi ván
được ghép với dải cạnh dán, các con lăn cao su được ép chặt đều trước khi hoàn
thành việc lắp đặt của các thanh xả và vị trí của ván mỏng. Phần cuối của vách
ngăn và thanh thép định vị của ván mỏng gần như nằm trên một đường thẳng được
xác định bởi ba điểm (thực tế bánh xe cao su cuối cùng nên cao hơn một chút so
với bánh xe cao su đầu tiên một khoảng 2mm).
Niêm phong cạnh cong:
được chia thành niêm phong cạnh hình vòng cung và vòng cung không tròn.
- Keo dán cạnh hình
vòng cung: Sau khi ván được ghép với dải cạnh có phủ keo, ván ép mép được sử dụng
để định vị thanh thép và một thanh thép duy nhất để tạo thành vị trí vòng cung.
Việc dán mép ván phải ép đều keo lại mới hoàn thành.
- Dải mép vòng cung
không tròn: Về nguyên tắc, không sử dụng quy trình nẹp mép ván mà thay vào đó
là dỉa mép bằng gỗ nguyên khối, khi dải cạnh ván phải được lắp đặt riêng lẻ 1
hoặc 2 que keo có thể xoay vào vị trí thích hợp trên tấm ngăn cách bề mặt làm
việc. Sau khi dán xong ván và dải cạnh, trước khi nóng chảy khô hoàn toàn, dùng
lực bóp đều và ép keo dính trên mép để đảm bảo mối nối được khít.
Cắt sau khi cắt dải cạnh
và nối: Vì dải cạnh ván thường có xu hướng thớ nên cắt tỉa dọc theo thớ khi lưỡi
cắt cao hơn ván, và kết cấu dải cạnh của ván phải nghiêng xuống dưới và không
được đảo ngược để tránh bị xước ván. Khi cắt, lưỡi cắt phải phẳng so với ván hoặc
di chuyển và cắt theo một góc nhọn không quá 5o với ván.
Khi cắt hãy đảm bảo rằng
dải cạnh bằng phẳng với bề mặt ván, không cao hơn bề mặt ván và được phép thấp
hơn 0,5mm so với bề mặt ván. Sau khi cắt hãy chà nhám các góc theo cách thủ
công bằng giấy nhám 150# để làm nhẵn bề mặt.
3.4 Các điểm kiểm soát chính
a) Không được lỏng lẻo
và sủi bọt sau khi dán cạnh.
b) Cẩn thận không làm
xước bề mặt của ván trong quá trình dán cạnh.
c) Cẩn thận để bảo vệ
ván khi cắt tỉa.
3.5 Quy tắc phát hiện
a) Không có sủi bọt giữa
ván và dải cạnh sau khi dán.
b) Bề mặt sau khi cắt tỉa
nhẵn.
c) Các cạnh rời không
được phép.
d) Sau khi quá trình xử
lý hoàn thành, nó phải được nhân viên kiểm tra và có thể chuyển sang quy trình tiếp
theo sau khi ký xác nhận.












Nhận xét
Đăng nhận xét