BA LÝ DO ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ LIÊN KẾT CỦA CHẤT KẾT DÍNH NÓNG CHẢY | HOT MELT ADHESIVE | 熱熔膠
BA LÝ DO ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ LIÊN KẾT CỦA CHẤT KẾT DÍNH NÓNG CHẢY
Chất kết dính nóng chảy là một loại
chất kết dính dẻo. Các tính chất vật lý của nó thay đổi theo sự thay đổi nhiệt
độ trong phạm vi nhiệt độ cần thiết, nhưng các đặc tính hóa học sẽ không thay
đổi. Nó không độc hại và không mùi, và là một loại hóa chất tiết kiệm năng
lượng.
1. Tấm
- Quang quay; quang quay thu hút nhau, keo và tấm có quang quay tương tự dễ
sử dụng.
- Gần nhau và thưa thớt: các tấm rời cũng dễ thấm nước, cần thời gian sạc
ngắn và áp suất làm việc cao; mật độ cao thì ngược lại.
- Độ căng giữa các bề mặt: Độ căng bề mặt không đủ sẽ ảnh hưởng đến sự thấm
ướt và bám dính. Xử lý corona, mài và đánh bóng có lợi để cải thiện độ bám
dính.
- Mực in: Hoạt tính quang học, áp lực và độ thưa của mực in và hiệu ứng liên
kết với giấy bồi đều ảnh hưởng đến hiệu quả liên kết của chất kết dính nóng
chảy.
- Nhiệt độ môi trường: nếu nhiệt độ môi trường của tấm quá thấp sẽ ảnh hưởng
đến độ thấm, thời gian mở và độ thấm của keo; nếu quá cao sẽ làm tăng thời gian
sấy.
- Độ ẩm, chất điều chỉnh bề mặt (như bột talc) và ô nhiễm môi trường: Gây hại
nghiêm trọng đến cường độ nén của liên kết.
- Đặc điểm hấp phụ và di chuyển: Gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sự kết dính
và kết dính của chất kết dính nóng chảy.
2. Keo nóng chảy
- Độ nhớt: Keo nóng chảy ảnh hưởng đến tính lưu động, tính
ưa nước, đặc tính sơn, nhiệt độ keo, kéo dây kim loại, lực kẹp khuôn,...
- Điểm hóa mềm: Nó ảnh hưởng đến nhiệt độ, khả năng chịu
nhiệt độ, tốc độ khô,... của keo.
- Thời gian mở ngoài: ảnh hưởng đến khả năng chấp nhận hoạt
động thực tế, khả năng thấm axit và cường độ nén của liên kết.
- Tốc độ khô: Nó ảnh hưởng đến tốc độ sản xuất và độ bền
nén của liên kết.
- Áp lực: ảnh hưởng đến cường độ nén của liên kết.
- Độ kết dính: ảnh hưởng đến khả năng chống lỗi, độ bền
kéo hoặc cắt dây.
- Lực liên kết nhiệt: ảnh hưởng đến hiệu quả liên kết.
- Khả năng chịu nhiệt: Nó ảnh hưởng đến nhiệt độ mà hệ thống
quản lý độ bám dính cuối cùng có thể chịu được.
3.
Thiết bị máy và công nghệ chế biến
- Tỷ lệ: Một dây chuyền sản xuất có tỷ lệ cao thường giảm
quy định về thời gian mở, nhưng cải thiện quy định về tỷ lệ sấy.
- Nhiệt độ keo: Nhiệt độ keo dùng để nhấc ra sẽ làm tăng
thời gian mở và giảm tốc độ khô.
- Khoảng cách mở bên ngoài: Khoảng cách mở bên ngoài/tốc
độ dây chuyền sản xuất = thời gian mở của máy móc thiết bị, rộng hơn tốc độ mở
của keo nóng chảy.
- Áp suất làm việc: Áp suất làm việc đủ có lợi cho sự xâm
nhập, thẩm thấu và làm khô của chất kết dính nóng chảy.
- Thời gian giữ: Nên thiết kế kế hoạch sao cho thời gian
giữ của máy móc, thiết bị lâu hơn thời gian khô của keo nóng chảy.
- Dùng lực kẹp: Mở rộng lực kẹp, có thể thay thế sự thẩm
thấu và thấm ướt của keo, tăng thời gian mở, tốc độ khô chậm lại, khô nhanh
hơn.












Nhận xét
Đăng nhận xét